THƯ VIỆN HẢI PHÚ


TỪ TẤM LÒNG NHÂN ÁI BAO LA ĐẾN CON ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC

Lật mở những trang viết của Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trong “Hồ Chí Minh Toàn tập”, Tập 2 (1924-1929) (H. Chính trị Quốc gia – Sự thật. 2011), ấn tượng sâu sắc nhất là sự đồng cảm sâu xa trước tình cảnh cơ cực của nhân dân. Xuyên suốt di sản chữ viết thời kỳ này là những ghi chép chân thực về các số phận khốn cùng dưới ách thuộc địa: người nông dân bị tước đoạt ruộng đồng, người công nhân kiệt sức nơi hầm mỏ, người lính bị đưa tới các chiến trường xa lạ, cùng nỗi đau mà phụ nữ và trẻ em phải gánh chịu. Nỗi xót xa khôn nguôi trước thực tế ấy chính là khởi nguồn nhân văn sâu sắc, khơi mở cho sự hình thành các luận điểm cách mạng vĩ đại của Người.

Qua các bài báo, diễn văn, thư từ và tác phẩm chính luận, các trang viết của Người luôn gắn liền với thực tiễn đời sống của nhân dân lao động thuộc địa, đặc biệt là quần chúng lao khổ Việt Nam. Bên cạnh việc vạch trần bản chất tàn bạo của bộ máy cai trị thuộc địa, Người tập trung làm rõ đời sống của giai cấp công nhân, nông dân, lý giải nguyên nhân họ bị áp bức, bóc lột triệt để và chỉ ra con đường cách mạng vô sản nhằm giải phóng họ thoát khỏi tình cảnh ấy. Do đó, giai đoạn 1924-1929 giữ một vị trí đặc biệt trong toàn bộ hành trình cách mạng của Người. Đây là những năm tháng đặt nền móng vững chắc về lý luận chính trị, tổ chức và cán bộ cho sự nghiệp cách mạng tương lai. Từ những áng văn phản ánh hiện thực thuộc địa, con đường giải phóng dân tộc từng bước được hình thành ngày càng rõ nét.

Một trong những dấu mốc lý luận nổi bật trong thời kỳ này là sự ra đời của tác phẩm “Bản án chế độ thực dân Pháp” vào năm 1925 tại Paris, trở thành vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng nhằm thức tỉnh quần chúng và truyền bá lý luận cách mạng giải phóng dân tộc, định hướng con đường cách mạng vô sản vào trong nước. Đến hôm nay, tác phẩm vẫn cho thấy sức mạnh của một bản cáo trạng đanh thép đối với chủ nghĩa thực dân. Nhưng giá trị lay động không chỉ nằm ở sự sắc bén trong lập luận; đằng sau từng dòng chữ là tấm lòng nhân ái bao la, là niềm cảm thông sâu sắc trước số phận của những con người đang phải gánh chịu hậu quả nặng nề của chế độ thuộc địa.

Sự đồng cảm ấy trước hết bắt đầu từ việc vạch trần nghịch lý cay đắng của chính sách “Thuế máu”. Khi hòa bình, người dân bản xứ bị khinh miệt, nhục mạ bằng những danh xưng miệt thị như “những tên da đen bẩn thỉu”, “những tên Annamít bẩn thỉu” và bị xem là tầng lớp chỉ sinh ra để phục dịch. Nhưng khi chiến tranh bùng nổ, họ lập tức được bộ máy tuyên truyền thực dân tôn xưng thành những “người bạn hiền”, những “đứa con yêu”, hay những “chiến sĩ bảo vệ công lý và tự do”. Chỉ bằng vài dòng văn súc tích, Người đã bóc tách lớp vỏ mỹ miều ấy để phơi bày bản chất thực chất của chế độ thuộc địa – nơi xương máu của những đoàn người lao khổ bị tước đoạt phi nghĩa phục vụ cho lợi ích của giai cấp thống trị. Hiện thực khắc nghiệt ấy tiếp tục đi sâu vào đời sống qua những trang văn vạch trần chính sách độc quyền bán rượu và thuốc phiện, cùng việc cưỡng ép tiêu thụ theo số lượng định sẵn, biến việc tiêu thụ những mặt hàng độc hại này thành nghĩa vụ bắt buộc hằng năm. Nghịch lý đau lòng phơi bày khi trường học cho người dân vô cùng hiếm hoi thì các đại lý bán rượu và thuốc phiện lại xuất hiện khắp nơi. Chi tiết đắt giá ấy cho thấy mục đích mà bộ máy thuộc địa thực sự hướng tới không phải là nâng cao dân trí như họ vẫn rêu rao, mà là mưu toan thâm độc nhằm làm suy kiệt một dân tộc từ trong gốc rễ cả về thể chất lẫn tinh thần. Sự tàn khốc của chủ nghĩa thực dân được vạch trần trực diện và căm phẫn nhất khi ngòi bút hướng về nỗi khổ nhục của người phụ nữ bản xứ, với những sự thật đầy ám ảnh về hành vi bạo lực đối với những người dân vô tội. Đó là câu chuyện đau lòng về một người phụ nữ An Nam bị tên lính đâm chết bằng lưỡi lê ngay vào bụng chỉ vì chị quyết giữ gìn danh dự, không chịu khuất phục trước đòi hỏi thú tính; hay chuyện về một cụ bà bị tên lính vô cớ tước đi mạng sống ngay trong một ngày lễ, chỉ để phục vụ cho một cơn vui thích nhất thời. Những minh chứng tàn nhẫn này đã lột trần toàn bộ luận điệu về lòng “nhân đức” giả hiệu của chính quyền thuộc địa, chứng minh rằng mạng sống và phẩm giá của người dân thuộc địa bị coi rẻ ra sao dưới gót giày viễn chinh.

Trong hệ thống tài liệu thời kỳ này, ngòi bút của Người dành sự quan tâm đặc biệt sâu sắc đến phụ nữ và trẻ em thuộc địa – những đối tượng vốn gánh chịu nhiều thiệt thòi nhất ở đáy tầng xã hội. Người lên án mạnh mẽ hệ thống bóc lột dã man đối với những lao động phụ nữ và trẻ em bản xứ khi họ bị đối xử tàn nhẫn, chỉ được trả những đồng lương ít ỏi vừa đủ để khỏi chết đói và phải lao động khổ sai dưới sự thúc ép của roi vọt. Bằng những tư liệu thực tế, Người ghi lại tình cảnh thê thảm của những người phụ nữ “bước run run, đầu đội thúng than nặng” nhưng vẫn phải bước vì miếng cơm manh áo, và hình ảnh những đứa trẻ mới chỉ mười hai, mười ba tuổi đã phải “bò trong những đường hầm chật hẹp, vừa đi bằng bốn chân, vừa dùng răng kéo một thúng đầy”. Những chi tiết mang tính tư liệu xác thực này đã chứng minh khoảng cách rõ ràng giữa luận điệu dối trá về cái gọi là “khai hóa văn minh” với thực tế tàn nhẫn của đời sống thuộc địa.

Từ những số phận riêng lẻ ấy, Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc không dừng lại ở sự cảm thương, Người luôn tìm căn nguyên của những bất công đang tồn tại và định hình con đường để thay đổi hiện thực đó. Trong chặng đường này, dòng chảy tư tưởng có một bước phát triển tất yếu và mang tính biện chứng: từ việc nhận diện sự cơ cực của quần chúng nhân dân đến việc xác định lực lượng có thể đưa dân tộc thoát khỏi cảnh ngộ ấy. Nếu “Bản án chế độ thực dân Pháp” là tiếng nói phơi bày bản chất của chế độ thuộc địa, thì “Đường Kách mệnh” (tên tác phẩm theo nguyên tác) đã vạch ra những nét cốt lõi để trả lời hệ thống câu hỏi mang tính nền tảng: cách mệnh muốn thành công thì phải theo con đường nào, đâu là cái “gốc cách mệnh” và tổ chức nào giữ vai trò lãnh đạo để thay đổi vận mệnh dân tộc. Điểm đặc biệt của những tư tưởng này nằm ở sự trân trọng tuyệt đối đối với con người. Dù là người lính thuộc địa, người công nhân, người phụ nữ lam lũ hay những trẻ em phải lao động từ khi còn nhỏ, tất cả đều được nhìn bằng một ánh nhìn nhân ái bao la. Ngòi bút của Người khẳng định vị thế và giá trị của những con người vốn từ lâu bị xem như những công cụ vô tri phục vụ cho guồng máy cai trị.

Qua hệ thống văn bản từ năm 1924 đến năm 1929, con đường cách mạng từng bước được định hình rõ nét. Từ điểm khởi đầu là lòng yêu nước chân chính, Người xác định lực lượng có khả năng giải phóng dân tộc thông qua việc định vị đúng đắn chủ thể của lịch sử. Hình ảnh người công nhân và người nông dân xuất hiện ngày càng đậm nét, chiếm vị trí trung tâm trong các bài viết, bài nói thời kỳ này. Họ không còn chỉ là những nạn nhân thụ động chịu áp bức của chế độ thực dân, mà từng bước được nhìn nhận như những chủ thể quyết định vận mệnh quốc gia. Trong tư tưởng của Người, giai cấp công nhân và giai cấp nông dân, dưới sự lãnh đạo của một Đảng cách mạng chân chính, chính là lực lượng nòng cốt giữ vai trò quyết định đối với sự nghiệp giải phóng.

Điều này cũng lý giải vì sao khi tiếp cận các bài viết về Lãnh tụ V.I. Lênin và phong trào giải phóng các dân tộc thuộc địa, sự kính trọng sâu sắc của Người đối với vị Lãnh tụ thiên tài ấy được thể hiện một cách tôn kính và rõ ràng. Sự trân trọng đặc biệt được dành cho việc Lãnh tụ Lênin đã thấu suốt và đặt vai trò của các dân tộc thuộc địa vào vị trí xứng đáng trong phong trào cách mạng thế giới. Lần đầu tiên, những dân tộc từng bị xem là yếu thế, lạc hậu và phụ thuộc được nhìn nhận như những lực lượng có vị trí chiến lược trong sự nghiệp đấu tranh vì tự do và tiến bộ xã hội. Trong những dòng viết đầy xúc động về Lãnh tụ Lênin, các trang viết của Người đã bộc lộ lòng biết ơn chân thành của một người chiến sĩ yêu nước đã tìm thấy lời giải cho con đường giải phóng dân tộc. Từ đây, cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam không còn là một câu chuyện riêng lẻ mà được đặt trong mối liên hệ hữu cơ, rộng lớn với phong trào giải phóng của các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới.

Tinh thần thời đại ấy còn được thể hiện rõ trong các bài phát biểu mang tầm vóc chiến lược của Người trên các diễn đàn quốc tế. Khi trình bày về thực trạng của đất nước, Người đưa những vấn đề gắn trực tiếp với đời sống, quyền lợi cơ bản của người dân đến với thế giới. Qua cách thức tiếp cận ấy, độc lập dân tộc không còn là một mục tiêu trừu tượng, mà trở thành điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền sống, quyền tự do và quyền lợi chính đáng của nhân dân lao động. Giành lại độc lập không chỉ dừng lại ở việc thiết lập một chính quyền cách mạng mới, mà sâu sắc hơn, đó là khát vọng hiện thực hóa một xã hội công bằng, nhân văn, trong đó người dân được sống với đầy đủ phẩm giá của mình.

Bên cạnh hoạt động báo chí và lý luận, hành trình này còn ghi dấu sự chuẩn bị kiên trì cho tương lai. Những năm tháng hoạt động cách mạng sôi nổi thời kỳ này được kết tinh sinh động qua sự ra đời của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, sự ấn hành của tờ báo Thanh niên, các lớp huấn luyện cán bộ và những bài giảng được tập hợp thành tác phẩm “Đường Kách mệnh”. Người lựa chọn con đường kiên định, kiên trì đặt những viên gạch nền móng đầu tiên từ những phần việc cụ thể về cả tư tưởng, tổ chức lẫn cán bộ. Một lớp học chỉ vài chục học viên, một tờ báo bí mật, một cuốn sách mỏng thoạt nhìn không phải những sự kiện lớn; nhưng từ những hoạt động sơ khởi ấy, đội ngũ cán bộ tiên phong của cách mạng Việt Nam đã hình thành, những tư tưởng căn bản đầu tiên được khơi nguồn và cơ sở vững chắc cho chặng đường tương lai đã chính thức được thiết lập.

Nghiên cứu di sản lý luận và báo chí của Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trong giai đoạn 1924-1929, bài học sâu sắc nhất để lại chính là tư duy chiến lược và tinh thần kiên định trong việc chuẩn bị các điều kiện tiên quyết cho cuộc cách mạng. Không chủ quan, nóng vội, Người tập trung xây dựng nền tảng vững chắc trên cả ba phương diện: tư tưởng, tổ chức và cán bộ. Trong các tác phẩm thời kỳ này, ngòi bút của Người vừa tố cáo bản chất tàn bạo của chủ nghĩa thực dân, vừa dành sự quan tâm đặc biệt đến việc thức tỉnh, tổ chức thế hệ thanh niên – lực lượng xung kích của cách mạng. Chính từ sự gắn kết chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn, vai trò lịch sử của giai cấp công nhân và giai cấp nông dân ngày càng được khẳng định; mối quan hệ hữu cơ giữa cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng thuộc địa và cách mạng vô sản thế giới được định hình rõ nét, đặt cơ sở cho sự ra đời của một phong trào cách mạng tự giác và có tổ chức.

Từ di sản lý luận của Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trong giai đoạn 1924-1929, bài học phương pháp luận soi sáng cho thực tiễn hiện nay là tầm nhìn chiến lược về chủ động xây dựng lực lượng, quán triệt sâu sắc quan điểm “công nông là gốc cách mệnh” và lấy Nhân dân làm nền tảng. Tiếp nối dòng chảy tư tưởng đó, trong bài viết “Ánh sáng Hồ Chí Minh soi đường cho chúng ta đi”, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã khẳng định tinh thần Chủ tịch Hồ Chí Minh trong điều kiện mới: “kiên định mục tiêu, sáng tạo phương pháp, thực tiễn trong hành động, nhân văn trong mục đích, lấy dân làm gốc”. Đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, thắng lợi gắn liền với yêu cầu phải “xây dựng bộ máy tinh gọn nhưng phải bảo đảm phục vụ Nhân dân tốt hơn” và “lấy sự hài lòng, niềm tin và hạnh phúc của Nhân dân làm thước đo” cho mọi chủ trương, chính sách. Đó chính là sự kế thừa và phát huy cao độ mối quan hệ máu thịt giữa Đảng và Nhân dân, bảo đảm Đảng ta luôn trong sạch, Nhà nước luôn vì dân, hiện thực hóa khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc.

Khép lại tiến trình lịch sử giai đoạn 1924-1929, nếu ở chặng đường thứ nhất (1912-1924) hành trình tìm đường cứu nước của Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc mang tính định hướng, thì ở giai đoạn này, lịch sử ghi nhận những hoạt động thực tiễn mang tầm vóc vĩ đại của Người trong việc gieo những hạt mầm tổ chức đầu tiên. Đi từ sự thấu hiểu sâu sắc bản chất bóc lột của chế độ thực dân đối với quần chúng lao khổ, Người đã khơi dậy ở họ ý thức giai cấp và tinh thần tự lực để tự giải phóng. Giai đoạn này đã đánh dấu một bước chuyển dịch mang tính thời đại: từ những tư tưởng cứu nước ban đầu đến sự chuẩn bị toàn diện, chín muồi về lý luận chính trị và tổ chức tiên phong, mở đường cho sự thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Toàn bộ hệ thống lý luận và thực tiễn phong phú ấy là minh chứng cho trí tuệ thiên tài, tầm nhìn thời đại và sự tận hiến của vị Lãnh tụ kính yêu vì độc lập của Tổ quốc, vì hạnh phúc của nhân dân.

Trần Thị Ngọc Minh – P. Nghiệp vụ, (Cơ sở 2) Thư viện Hải Phú

Chia sẻ: