Từ nếp sống đến vận trình dân tộc – Ghi chép khi đọc Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi
Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi (Hồ Chí Minh. 2024. Nxb. Chính trị Quốc gia – Sự thật ) là tuyển tập các bài viết, bài nói và thư từ của Chủ tịch Hồ Chí Minh bàn về vấn đề văn hóa. Các văn bản ra đời ở những thời điểm và hoàn cảnh khác nhau, song khi đặt cạnh nhau lại cho thấy một dòng suy nghĩ xuyên suốt, bền bỉ về văn hóa như một thành tố gắn bó mật thiết với đời sống con người và với vận trình của dân tộc.
Trong các trang sách, văn hóa không được hiểu theo nghĩa hẹp. Văn hóa không chỉ bao gồm văn chương, nghệ thuật hay học thuật, mà là toàn bộ những sáng tạo vật chất và tinh thần do con người làm ra để tồn tại và phát triển. Từ ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tín ngưỡng cho đến cách ăn, mặc, ở, đi lại và tổ chức đời sống, tất cả đều thuộc về phạm vi văn hóa. Cách nhìn này đưa văn hóa trở về đúng vị trí vốn có: không phải là phần phụ bên lề xã hội, mà chính là hình thức tồn tại của con người trong đời sống thường ngày.
Trên nền tảng ấy, các văn bản trong sách lần lượt đề cập đến mối liên hệ bền chặt giữa văn hóa và đời sống cộng đồng. Văn hóa không đứng ngoài thực tế, không tách khỏi những lo toan hằng ngày, mà gắn với cách con người suy nghĩ, học tập, làm việc và đối đãi với nhau. Câu nói “văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi” không mang dáng dấp của một lời kêu gọi trừu tượng, mà xuất phát từ một quan sát giản dị: nếu con người không được nâng đỡ về tinh thần, không có những chuẩn mực để tự điều chỉnh, thì mọi chuyển biến khác đều thiếu điểm tựa lâu dài.
Một điểm nổi bật xuyên suốt cuốn sách là yêu cầu văn hóa phải gắn với đời sống của đông đảo mọi người. Văn hóa không được đặt ở khoảng cách xa xôi, mà cần hiện diện trong lao động, sinh hoạt và học tập. Những điều được bàn đến không phải là khái niệm khó nắm bắt, mà là nếp sống: ăn ở gọn gàng, làm việc có kế hoạch, sử dụng hợp lý của cải, giữ gìn trật tự chung, cư xử có chừng mực. Theo tinh thần này, văn hóa không nằm ở những nơi cao rộng, mà ở ngay trong từng việc nhỏ của mỗi ngày.
Từ đó hình thành cách nhìn về “đời sống mới”. Đời sống mới không phải là phủ nhận toàn bộ cái cũ, mà là một quá trình chọn lọc: cái không còn phù hợp thì loại bỏ, cái còn giá trị thì giữ và phát triển, cái mới hợp lý thì tiếp thu. Những chuẩn mực như cần, kiệm, liêm, chính được đặt trong mối liên hệ trực tiếp với sinh hoạt thường nhật, khiến văn hóa trở thành một nếp sống cụ thể, có thể thực hành được, chứ không chỉ dừng lại ở lời nói.
Các văn bản trong sách cũng dành nhiều sự quan tâm đến việc rèn luyện con người. Con người cần được học tập và tự rèn luyện trong một quá trình lâu dài. Việc học không chỉ diễn ra trong nhà trường, mà ở mọi hoàn cảnh sống và làm việc. Mỗi cá nhân đều mang trong mình những thói quen hình thành từ môi trường cũ; nếu không tự sửa mình, rất dễ buông theo sự tiện lợi. Bởi vậy, văn hóa không chỉ là sự tiếp nhận tri thức, mà còn là quá trình hình thành nhân cách.
Đối với thế hệ trẻ, cuốn sách thể hiện một mối quan tâm đặc biệt. Thiếu niên, nhi đồng được xem là những mầm non cần được chăm sóc cẩn trọng. Văn hóa, văn học và nghệ thuật cần hướng đến các em, giúp hình thành nếp sống lành mạnh, biết giữ gìn vệ sinh, kỷ luật, biết yêu lao động và thương người. Cách nhìn này cho thấy một quan niệm xuyên suốt: việc chăm lo cho trẻ em gắn liền với tương lai của đời sống tinh thần xã hội.
Ngay cả trong những vấn đề tưởng chừng thuần kỹ thuật như chữ viết và ngôn ngữ, tinh thần ấy vẫn được giữ vững. Những ý kiến về tiếng Việt và chữ quốc ngữ thể hiện sự trân trọng đối với ngôn ngữ dân tộc, đồng thời đề cao việc nghiên cứu, điều chỉnh cho hợp lý, thuận tiện và tiết kiệm. Các ý kiến đều hướng tới việc dựa vào nội lực của tiếng Việt để phát triển, chỉ vay mượn khi thật cần thiết và phải vay mượn cho đúng. Giữ gìn và đổi mới, trong tinh thần này, không đối lập nhau mà cùng hướng tới sự ổn định lâu dài của đời sống.
Từ các nội dung được trình bày, có thể thấy cuốn sách hướng tới việc xây dựng một nền văn hóa có tính dân tộc, khoa học và đại chúng. Dân tộc để giữ căn cốt; khoa học để hợp lý và tiến bộ; đại chúng để văn hóa thuộc về mọi người, chứ không khép kín trong phạm vi hẹp. Cách nhìn ấy cho thấy văn hóa không tách khỏi con người, mà đi cùng con người qua từng sinh hoạt nhỏ.
Trong đời sống hôm nay, khi vấn đề văn hóa ngày càng được nhìn nhận như một yếu tố căn bản của sự phát triển lâu dài, việc đọc lại Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi có thể được xem như một dịp trở về với những suy nghĩ giản dị mà bền bỉ về văn hóa. Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành ngày 07 tháng 01 năm 2026 tiếp tục nhấn mạnh vai trò của văn hóa trong đời sống xã hội. Trong bối cảnh ấy, cuốn sách hiện diện như một nguồn tư liệu được hình thành từ rất sớm, trong đó quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về văn hóa – coi văn hóa là nền tảng tinh thần của đời sống xã hội và là công việc lâu dài – giữ vai trò xuyên suốt, gắn với từng con người cụ thể và với những sinh hoạt thường nhật.
Sự giản dị trong cách diễn đạt khiến các văn bản được tuyển chọn không mang cảm giác xa cách. Văn hóa hiển hiện không như một hệ thống khái niệm trừu tượng, mà như những dòng ghi chép chậm rãi về nếp sống, về cách học, cách làm việc, cách đối đãi giữa người với người. Người đọc có thể lặng lẽ suy ngẫm từ những điều rất gần gũi trong đời sống hằng ngày.
Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi vì thế không phải là một cuốn sách để đọc lướt. Tác phẩm giống như một tập ghi chép bền bỉ về đời sống, trong đó từng câu chữ đều gắn với con người thật, việc thật, hoàn cảnh thật. Đến với cuốn sách, người đọc gặp một giọng nói điềm đạm, chuẩn mực, hướng về những điều căn bản: con người sống thế nào, học ra sao, làm việc và cư xử với nhau bằng cách nào để đời sống trở nên lành mạnh hơn.
Chính sự điềm đạm và chuẩn mực ấy khiến các văn bản trong sách luôn được gìn giữ và đọc lại qua nhiều giai đoạn, như những ghi chép chậm rãi về nếp sống, về con người, về cách một cộng đồng tự điều chỉnh mình trong đời sống thường ngày. Khi khép lại vài trang đầu, người đọc dễ nảy sinh một mong muốn lặng lẽ: tiếp tục đi sâu hơn vào từng dòng chữ, để tập lắng nghe một nhịp nghĩ chậm rãi về đời sống. Ở đó, mỗi câu văn hiện diện như một tiếng nói trầm lặng về cách học, cách làm việc và cách đối đãi giữa người với người. Từ nhịp đọc ấy, sự kính trọng đối với những suy nghĩ được chắt lọc qua trải nghiệm lâu dài dần hình thành, tự nhiên và bền bỉ.
Trần Thị Ngọc Minh
