Người lính, người mẹ và linh hồn Phú Yên: bản trầm ca về bảo vệ và gìn giữ trong “Người lính ra đi từ Làng Cát”
Ký ức trong hồi ký “Người lính ra đi từ Làng Cát” của tác giả Ngô Minh Thơ (H. Nxb. Hồng Đức. 2025) mở ra bằng một nhịp điệu chậm, sâu và giàu độ lắng. Không cần đến sự dàn dựng, mọi chi tiết được dẫn dắt như kết tinh qua năm tháng, mang theo sức nặng của trải nghiệm đã được suy ngẫm lâu dài. Việc đọc không đơn thuần là tiếp nhận một câu chuyện, mà là bước vào hành trình của một đời người đã đi qua chiến tranh, chịu đựng mất mát và tiếp tục tìm cách ổn định đời sống sau những biến động sâu sắc.
Từ điểm khởi đầu ấy, ký ức vận hành như một dòng chảy liên tục, không khép lại, không bị đẩy lên cao trào mà thấm dần vào nhận thức người đọc. Người lính rời Làng Cát khi mới mười sáu tuổi, mang theo một lựa chọn chưa được chuẩn bị đầy đủ về vật chất nhưng lại vững vàng ở phương diện tinh thần: dấn thân vì đất nước. Chính sự giản dị trong động cơ khiến những trang hồi tưởng giữ được độ tin cậy đặc biệt, bởi mỗi chi tiết đều gắn với một đời sống đã thực sự diễn ra.
Trong không gian ấy, Phú Yên không còn là một địa danh mang ý nghĩa địa lý thuần túy, mà trở thành nơi lịch sử in dấu trực tiếp lên con người. Những trang viết về chiến tranh không dừng ở khái quát, mà đi vào những con số và số phận cụ thể: 1.583 dân thường bị sát hại chỉ trong 10 ngày, những con người sống sót nhờ được che chở giữa cái chết, một sinh linh vừa cất tiếng khóc đã vĩnh viễn rời bỏ cuộc đời trong bối cảnh khốc liệt. Từ những chi tiết ấy, lịch sử không còn mang tính trừu tượng, mà trở thành ký ức chung của cộng đồng, nơi mỗi mất mát đều để lại một dấu ấn không thể thay thế. Chính chiều sâu ấy làm cho hiện tại trở nên đáng trân trọng hơn, bởi sự bình yên không phải là điều tự nhiên mà có.
Hình ảnh người lính được khắc họa với tất cả sự chân thực của một thân thể đã đi qua chiến tranh. Những vết thương, mảnh đạn còn lưu lại, những lần đối diện với ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết không được nhấn mạnh bằng giọng điệu bi thương, nhưng vẫn đủ để gợi ra một chiều sâu của sự chịu đựng. Điều đáng chú ý nằm ở khả năng tiếp tục tồn tại sau những tổn thương ấy. Ngay cả khi chiến tranh đã lùi xa, cách ứng xử trước thử thách vẫn không thay đổi: không quay lưng trước khó khăn, không chấp nhận sự buông xuôi. Suy nghĩ “Nếu chiến trường ngày xưa tôi không chịu lùi bước trước quân thù, thì tại sao hôm nay tôi lại sợ khó khăn?” trở thành một nguyên tắc sống bền vững, kéo dài từ chiến trường sang đời sống hậu chiến.
Song hành với người lính, hình ảnh người mẹ xuất hiện không nhiều nhưng luôn mang một sức nặng đặc biệt. Người mẹ từng trải qua cảnh tù đày, nhiều lần thay đổi danh tính để tồn tại, chịu đựng những mất mát không thể bù đắp khi người thân lần lượt ra đi trong chiến tranh. Trong hoàn cảnh ấy, sự vững vàng không được biểu hiện bằng những hành động lớn, mà thể hiện qua khả năng giữ gìn phẩm giá và niềm tin giữa thiếu thốn. Chính từ sự bền bỉ lặng thầm ấy, một nền tảng tinh thần được duy trì, giúp cho đất nước không chỉ được bảo vệ ở hình hài mà còn được nâng đỡ ở chiều sâu văn hóa.
Làng Cát, nơi khởi đầu của hành trình, mang theo dấu ấn của một vùng đất khắc nghiệt nhưng giàu sức sống. Từ rất sớm, nơi đây đã trở thành điểm tựa của phong trào cách mạng, với tổ chức được hình thành và duy trì trong điều kiện khó khăn.
Môi trường tự nhiên với gió, cát và nắng gắt không chỉ tạo nên điều kiện sinh tồn đặc biệt, mà còn góp phần định hình phẩm chất con người: chịu đựng, bền bỉ và không dễ khuất phục. Khi rời quê hương, người lính không chỉ mang theo ký ức, mà còn mang theo toàn bộ nền tảng tinh thần được hun đúc từ mảnh đất ấy.
Sau chiến tranh, hành trình không dừng lại ở quá khứ mà tiếp tục mở ra trong đời sống mới. Việc gắn bó với nghề nuôi tôm trên vùng đất ven biển đặt ra những thử thách khác, đòi hỏi sự kiên trì và khả năng thích ứng. Quyết định đầu tư, chấp nhận rủi ro và từng bước vượt qua thất bại cho thấy một dạng tiếp nối của ý chí đã được hình thành từ trước. Kết quả đạt được không chỉ mang ý nghĩa cá nhân mà còn góp phần thay đổi đời sống cộng đồng, khẳng định giá trị của lao động bền bỉ trong thời bình.
Ở một tầng sâu hơn, việc ghi lại ký ức không còn là nhu cầu riêng của cá nhân, mà trở thành một trách nhiệm mang tính đạo lý. Khi câu chuyện đời người được đặt trong mối liên hệ với cộng đồng, mỗi trang viết mang theo sự nghiêm cẩn, như một cách giữ gìn những gì đã qua cho thế hệ sau. Chính ý thức ấy khiến giọng văn luôn giữ được sự chừng mực, không cần nhấn mạnh mà vẫn truyền tải được chiều sâu cảm xúc.
Trang sách khép lại trong một khoảng lặng kéo dài, không có lời kết luận rõ ràng, chỉ còn dư âm lắng sâu trong nhận thức. Những con người đã đi qua chiến tranh không còn hiện diện đầy đủ trong hiện tại, nhưng dấu vết của họ vẫn còn đó, thấm vào từng lớp đất, từng nếp sống, từng cách con người hôm nay đứng trước cuộc đời.
Người lính đã giữ đất bằng thân thể và ý chí của một thời đã đi qua. Người mẹ đã giữ lại phần cốt lõi của đời sống bằng sự bền bỉ lặng thầm qua những năm tháng thiếu vắng. Hai dòng chảy ấy không tách rời, mà cùng nâng đỡ một điều lớn hơn chính bản thân mỗi con người: sự bền vững của đất nước qua những biến động khắc nghiệt nhất.
Đọc những trang hồi ký, cảm xúc không dâng lên thành lời, mà lắng lại thành một dạng nhận thức khó gọi tên. Có điều gì đó khiến người đọc tự điều chỉnh cách nhìn, tự đặt lại những thước đo tưởng như đã quen thuộc. Không phải bằng những lời nhắc nhở trực tiếp, mà bằng chính sức nặng của những gì đã diễn ra, một cảm giác trân trọng dần hình thành, đi cùng với ý thức cần phải giữ gìn những giá trị đã được trao lại.
Và có lẽ, chính trong sự lặng lẽ ấy, một mạch nối âm thầm được thiết lập. Không cần gọi tên, không cần khẳng định, nhưng vẫn đủ để mỗi người tự hiểu rằng những gì đang có không phải là điểm bắt đầu, mà là sự tiếp nối của những điều đã được gìn giữ bằng cả một đời người.
Trần Thị Ngọc Minh – Phòng Nghiệp vụ , Thư viện Hải Phú
