THƯ VIỆN HẢI PHÚ


Có những người mẹ đứng phía sau ngày toàn thắng

Mỗi độ tháng Tư, những nhịp bước của hiện tại gợi nhắc một dấu mốc trọn vẹn của xứ sở, nơi niềm vui thống nhất luôn song hành cùng những chiêm nghiệm sâu sắc về cái giá của hòa bình. Giữa sắc cờ, giữa dòng người đi qua phố phường yên ổn, ta hiểu rằng mỗi nhịp sống bình lặng hôm nay đều mang trong mình hơi thở của lịch sử. Truyện ký “Bà mẹ của mười liệt sĩ” của cố nhà văn Tô Phương (H. Nxb. Thanh niên. 2007) mở ra một góc nhìn gần gũi: đưa ta trở về với mạch đập đời thường, nơi những hy sinh không nằm ở lời ca thán, mà kết tinh trong những lựa chọn lặng lẽ và những mất mát không thể bù đắp của người mẹ.

Có lẽ chính một người từng đi qua chiến tranh với tư cách người lính, người phóng viên chiến trường, từng có mặt giữa những thời khắc dữ dội của đất nước như nhà văn Tô Phương mới có thể giữ được giọng kể bình tĩnh, chân thực của một người đã đi qua nhiều biến động; ngòi bút của ông dường như không hướng tới việc khuếch đại bi thương, mà nghiêng về lưu giữ phần người phía sau lịch sử.

Khác với lối trần thuật thiên về sự kiện, nhà văn Tô Phương lựa chọn điểm nhìn đời tư để tiếp cận lịch sử. Nhân vật Nguyễn Thị Rành không xuất hiện như một biểu tượng hoàn chỉnh ngay từ đầu, mà được đặt trong một tiến trình phát triển cụ thể. Từ một cô bé nghèo ở xóm Đìa, lớn lên trong cảnh thiếu thốn, phải đi ở đợ, chịu đựng nhiều bất công, đến quá trình dần dần nhận thức và gắn bó với cách mạng, rồi trở thành Má Tám – chỗ dựa tinh thần của cả một vùng đất. Chính sự vận động này tạo nên chiều sâu hiện thực cho hình tượng, khiến nhân vật không bị tách khỏi đời sống.

Chi tiết Rành bị bắt làm người ở cho Lý Hoạnh, chịu đòn roi và sự khinh rẻ, không chỉ có ý nghĩa tự sự mà còn là nền tảng cho sự hình thành ý thức phản kháng. Những trải nghiệm ấy không được kể lại như những bi kịch cá nhân đơn lẻ, mà được đặt trong một cấu trúc xã hội cụ thể – nơi người nghèo bị áp bức, nơi phẩm giá con người bị chà đạp. Khi được thầy Cầm giác ngộ, điều thay đổi không chỉ là nhận thức về hoàn cảnh, mà là cách nhìn về chính mình. Từ chỗ cam chịu, nhân vật bắt đầu ý thức được quyền sống và giá trị của bản thân. Đây là bước ngoặt mang ý nghĩa bản chất: cách mạng không còn là điều xa lạ, mà trở thành lựa chọn có cơ sở từ chính trải nghiệm đời sống.

Một trong những chi tiết giàu sức gợi nhất của tác phẩm là hành động treo lá cờ cách mạng lên ngọn cây điệp. Ở bình diện bề mặt, đó là một nhiệm vụ cụ thể trong bối cảnh khởi nghĩa. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây là một khoảnh khắc chuyển hóa. Trong không gian đêm tối, giữa những rủi ro có thể xảy ra, một người phụ nữ nông dân lặng lẽ mang theo lá cờ cách mạng để treo lên ngọn cây điệp. Đến sáng, lá cờ đã ở đó, trên ngọn cây điệp, như một dấu hiệu của đổi thay. Sự đối lập giữa bóng tối và ánh sáng, giữa lặng lẽ và công khai, giữa cá nhân và cộng đồng đã tạo nên một tầng ý nghĩa biểu tượng rõ nét. Ở đó, lịch sử hiện lên gần hơn với đời sống, trở thành trải nghiệm cụ thể có thể nhìn thấy và cảm nhận.

Sau Cách mạng tháng Tám, hình tượng mẹ Nguyễn Thị Rành tiếp tục phát triển trong một vai trò mới. Từ một người tham gia, bà trở thành người tổ chức, người nâng đỡ tinh thần cho những người khác. Với vai trò Má Tám – Hội trưởng Hội mẹ chiến sĩ, bà không chỉ động viên mà còn góp phần định hình cách nghĩ, cách làm của lực lượng địa phương. Câu nói “Phải cướp súng địch diệt địch” không đơn thuần là khẩu hiệu, mà phản ánh một tư duy thực tiễn: trong điều kiện thiếu thốn, phải chủ động tạo ra phương tiện chiến đấu từ chính hoàn cảnh đối đầu. Đáng chú ý, cách nghĩ ấy không hình thành từ những tri thức sách vở, mà từ kinh nghiệm sống và sự từng trải trong thực tế. Qua đó, tác phẩm gợi ra một nhận thức: sức mạnh bền vững không chỉ đến từ điều kiện vật chất, mà còn từ bản lĩnh, sự linh hoạt và ý chí của con người trong hoàn cảnh thử thách.

Tuy nhiên, điểm khiến hình tượng mẹ Nguyễn Thị Rành thực sự có sức nặng không nằm ở những đóng góp mang tính hành động, mà ở chiều sâu của mất mát. Việc lần lượt tiễn tám người con trai và hai người cháu ra đi rồi không trở về là một bi kịch vượt quá giới hạn thông thường của sức chịu đựng. Điều đáng chú ý là nhà văn Tô Phương không khai thác bi kịch ấy theo hướng đẩy cảm xúc lên cao trào, mà giữ một giọng điệu tiết chế. Nỗi đau hiện diện qua những điều rất đời thường: những lần tiễn con đi rồi lặng lẽ chờ tin, những khoảng trống lớn dần trong đời sống của người mẹ. Chính sự tiết chế này khiến mất mát trở nên thấm sâu, không cần đến những lời diễn giải trực tiếp. Có thể thấy rõ ở đây phong cách của một cây bút từng đi qua nhiều chiến trường: càng đi qua chiến tranh, ngòi bút ấy càng chọn sự điềm tĩnh khi chạm vào mất mát.

Điều làm nên tầm vóc của nhân vật không chỉ là số lượng mất mát, mà là cách đối diện với mất mát. Mỗi lần tiễn con đi là một lần phải tự vượt qua chính mình. Không có dấu hiệu của sự gục ngã, cũng không có những lời khẳng định nặng tính bộc lộ cảm xúc. Chỉ là sự tiếp tục của đời sống: vẫn làm việc, vẫn lo toan, vẫn giữ cho những người ở lại một điểm tựa tinh thần. Ở đây, sức mạnh không nằm ở những gì có thể nhìn thấy, mà ở khả năng giữ vững từ bên trong. Chính điều ấy làm nên một dáng vẻ lặng lẽ mà bền bỉ, không cần thể hiện ra ngoài.

Về phương diện nghệ thuật, tác phẩm sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày của người dân Nam Bộ. Lối kể chuyện giản dị, ít tu từ, không tạo khoảng cách giữa người kể và người được kể. Nhân vật không được nâng lên bằng những lời ca ngợi trực tiếp, mà thể hiện qua hành động, qua lựa chọn, qua cách ứng xử trong những tình huống cụ thể. Khi cái lớn lao được biểu đạt qua cái bình dị, hiệu quả thẩm mỹ đạt được không nằm ở sự choáng ngợp, mà ở độ bền của cảm xúc. Cũng vì thế mà tập sách không chỉ mang giá trị tư liệu hay ký sự chiến tranh, mà còn lưu giữ được một tầng ký ức nhân dân rất riêng – ký ức được chắt ra từ những số phận bình thường, được kể lại bằng sự từng trải và lòng tri ân của người cầm bút.

Từ câu chuyện ấy, có thể nhận ra một chiều sâu khác của lịch sử khi được nhìn qua những phận người cụ thể. Những lựa chọn trong đời sống thường ngày, khi đặt vào hoàn cảnh đặc biệt, có thể mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi cá nhân. Nhân vật Nguyễn Thị Rành vì thế không chỉ dừng lại ở một số phận riêng, mà còn gợi mở về nhiều con người đã lặng lẽ sống và lựa chọn trong những năm tháng ấy.

Đọc tác phẩm trong hiện tại, giá trị thu nhận không dừng ở việc nhắc nhớ về một thời đã qua. Khi những mảnh ghép đời thường được tái hiện, “hòa bình” không còn là ý niệm trừu tượng, mà hiện diện như một thực thể được định hình bằng những khoảng vắng. Những khoảng vắng không hình hài nhưng lại có sức nặng định vị mọi giá trị của hôm nay: một nhận thức sâu hơn về cái giá của hòa bình.

Truyện ký “Bà mẹ của mười liệt sĩ” để lại không chỉ là tầm vóc của sự hi sinh, mà còn cả dáng vẻ lặng lẽ của một người mẹ đi qua chiến tranh. Chính vẻ lặng lẽ ấy đã khiến ký ức tự ở lại một cách tự nhiên. Ký ức ở đó, không cần đánh thức.”

Đi giữa hòa bình, ta dễ xem sự yên ổn hôm nay là điều hiển nhiên. Nhưng thực ra, nhịp sống này không tự thân mà có. Đó là một dòng chảy được tiếp nối từ những điểm dừng đột ngột. Có những người đã chọn dừng lại giữa tuổi thanh xuân, khép lại mọi dự định ngay ngưỡng cửa cuộc đời, lặng lẽ gửi lại tuổi xuân mình cho sự yên bình của xứ sở để những hành trình khác được tiếp tục khởi hành.

Trần Thị Ngọc Minh – Phòng Nghiệp vụ, Thư viện Hải Phú

Chia sẻ: